新鐫 tân tuyên Hán Việt: tân tuyên Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 鐫 (tuyên)Hán Việttân tuyênCấu tạo新 + 鐫 · tân + tuyên nghĩa thành phần: tân + tuyên Nghĩa EngCihui 新鐫 īnjuān attr. newly published