新門 xīn mén · tân môn Hán Việt: tân môn · Pinyin: xīn mén Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 門 (môn)Pinyinxīn ménHán Việttân mônCấu tạo新 + 門 · tân + môn nghĩa thành phần: tân + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新的士族。Tân Hoa Tự Điển 1.新的士族。