新阡 xīn qiān · tân thiên Hán Việt: tân thiên · Pinyin: xīn qiān Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 阡 (thiên)Pinyinxīn qiānHán Việttân thiênCấu tạo新 + 阡 · tân + thiên nghĩa thành phần: tân + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新筑的墓道。Tân Hoa Tự Điển 1.新筑的墓道。