新陰 xīn yīn · tân âm Hán Việt: tân âm · Pinyin: xīn yīn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 陰 (âm)Pinyinxīn yīnHán Việttân âmCấu tạo新 + 陰 · tân + âm nghĩa thành phần: tân + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春夏之交新生枝叶逐渐茂密而形成的树荫。Tân Hoa Tự Điển 1.春夏之交新生枝叶逐渐茂密而形成的树荫。