新除 xīn chú · tân trừ Hán Việt: tân trừ · Pinyin: xīn chú Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 除 (trừ)Pinyinxīn chúHán Việttân trừCấu tạo新 + 除 · tân + trừ nghĩa thành phần: tân + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓新拜官职。Tân Hoa Tự Điển 1.谓新拜官职。