新陳 xīn chén · tân trần Hán Việt: tân trần · Pinyin: xīn chén Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 陳 (trần)Pinyinxīn chénHán Việttân trầnCấu tạo新 + 陳 · tân + trần nghĩa thành phần: tân + trần