新陽

xīn yáng tân dương

Hán Việt: tân dương · Pinyin: xīn yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ầu mùa xuân. tân dương tân dương ☆Đầu mùa xuân.