新雉 xīn zhì · tân trĩ Hán Việt: tân trĩ · Pinyin: xīn zhì Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 雉 (trĩ)Pinyinxīn zhìHán Việttân trĩCấu tạo新 + 雉 · tân + trĩ nghĩa thành phần: tân + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即辛夷。Tân Hoa Tự Điển 1.即辛夷。