新雷 xīn léi · tân lôi Hán Việt: tân lôi · Pinyin: xīn léi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 雷 (lôi)Pinyinxīn léiHán Việttân lôiCấu tạo新 + 雷 · tân + lôi nghĩa thành phần: tân + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最初的春雷。Tân Hoa Tự Điển 1.最初的春雷。