新霽

xīn jì tân tễ

Hán Việt: tân tễ · Pinyin: xīn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雨雪后初晴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雨雪后初晴。

Eng

  • Cihui 新霽 xīnjì n. clearing up (right after rain/snow)