新霽

xīn jì tân tễ

Hán Việt: tân tễ · Pinyin: xīn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tễ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雨雪後初晴。宋.蘇軾〈病中大雪數日未嘗起觀虢令趙薦以詩相屬戲用其韻答之〉詩:「寒更報新霽,皎月懸半破。」《紅樓夢》第三七回:「前夕新霽,月色如洗。」

Eng

  • Cihui 新霽 xīnjì n. clearing up (right after rain/snow)