新靚 xīn jìng · tân tịnh Hán Việt: tân tịnh · Pinyin: xīn jìng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 靚 (tịnh)Pinyinxīn jìngHán Việttân tịnhCấu tạo新 + 靚 · tân + tịnh nghĩa thành phần: tân + tịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美艳。Tân Hoa Tự Điển 1.美艳。