新靚

xīn jìng tân tịnh

Hán Việt: tân tịnh · Pinyin: xīn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tịnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 華美豔麗。明.孟稱舜《桃花人面》第一齣:「霞光新靚,霧影淒迷。」