新鞋 tân hài Hán Việt: tân hài Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 鞋 (hài)Hán Việttân hàiCấu tạo新 + 鞋 · tân + hài nghĩa thành phần: tân + hài Nghĩa EngCihui 新鞋 īnxié n. new shoes M:¹shuāng