新音 xīn yīn · tân âm Hán Việt: tân âm · Pinyin: xīn yīn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 音 (âm)Pinyinxīn yīnHán Việttân âmCấu tạo新 + 音 · tân + âm nghĩa thành phần: tân + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新音乐;新乐音。Tân Hoa Tự Điển 1.新音乐;新乐音。