新題 xīn tí · tân đề Hán Việt: tân đề · Pinyin: xīn tí Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 題 (đề)Pinyinxīn tíHán Việttân đềCấu tạo新 + 題 · tân + đề nghĩa thành phần: tân + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗文的新题目。Tân Hoa Tự Điển 1.诗文的新题目。