新飛 xīn fēi · tân phi Hán Việt: tân phi · Pinyin: xīn fēi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 飛 (phi)Pinyinxīn fēiHán Việttân phiCấu tạo新 + 飛 · tân + phi nghĩa thành phần: tân + phi