新館 xīn guǎn · tân quán Hán Việt: tân quán · Pinyin: xīn guǎn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 館 (quán)Pinyinxīn guǎnHán Việttân quánCấu tạo新 + 館 · tân + quán nghĩa thành phần: tân + quán Nghĩa jaJMdict new building|annexe|annex