新館

xīn guǎn tân quán

Hán Việt: tân quán · Pinyin: xīn guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新建的馆舍; 初临的馆舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新建的馆舍。 2.初临的馆舍。