新體 tân thể Hán Việt: tân thể Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 體 (thể)Hán Việttân thểCấu tạo新 + 體 · tân + thể nghĩa thành phần: tân + thể Nghĩa ViệtCihui iểu mới. tân thể tân thể ☆Kiểu mới.EngCihui 新體 īntǐ n. new style