新高

xīn gāo tân cao

Hán Việt: tân cao · Pinyin: xīn gāo

Tổng quan

mức cao mới

Cấu tạo: (tân) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mức cao mới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数量、水平等上升而出现的新的高点:股市指数连创~|机场飞行保障再创历史~。

Eng

  • CC-CEDICT new high
  • Cihui new high