新鬢 xīn bìn · tân tấn Hán Việt: tân tấn · Pinyin: xīn bìn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 鬢 (tấn)Pinyinxīn bìnHán Việttân tấnCấu tạo新 + 鬢 · tân + tấn nghĩa thành phần: tân + tấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新梳理的鬓发。Tân Hoa Tự Điển 1.新梳理的鬓发。