新鶯 xīn yīng · tân oanh Hán Việt: tân oanh · Pinyin: xīn yīng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 鶯 (oanh)Pinyinxīn yīngHán Việttân oanhCấu tạo新 + 鶯 · tân + oanh nghĩa thành phần: tân + oanh