新鷹

xīn yīng tân ưng

Hán Việt: tân ưng · Pinyin: xīn yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (ưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚训练好的猎鹰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚训练好的猎鹰。