新黃質 tân hoàng chất Hán Việt: tân hoàng chất Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 黃 (hoàng) + 質 (chất)Hán Việttân hoàng chấtCấu tạo新 + 黃 + 質 · tân + hoàng + chất nghĩa thành phần: tân + hoàng + chất Nghĩa EngCihui neoxanthin