斲掘 zhuó jué·trác quật Hán Việt: trác quật · Pinyin: zhuó jué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.挖掘。 Cấu tạo: 斲 (trác) + 掘 (quật)Pinyinzhuó juéHán Việttrác quậtCấu tạo斲 + 掘 · trác + quật nghĩa thành phần: trác + quật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.挖掘。 Từ liên quan Gần nghĩa掘井 · 掘倫 · 掘出 · 掘土 · 掘坑 · 掘壕 · 掘客 · 掘进