斲木 zhuó mù · trác mộc Hán Việt: trác mộc · Pinyin: zhuó mù Tổng quan Cấu tạo: 斲 (trác) + 木 (mộc)Pinyinzhuó mùHán Việttrác mộcCấu tạo斲 + 木 · trác + mộc nghĩa thành phần: trác + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 砍削木料; 鸟名。即啄木鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.砍削木料。 2.鸟名。即啄木鸟。