斲束 zhuó shù · trác thúc Hán Việt: trác thúc · Pinyin: zhuó shù Tổng quan Cấu tạo: 斲 (trác) + 束 (thúc)Pinyinzhuó shùHán Việttrác thúcCấu tạo斲 + 束 · trác + thúc nghĩa thành phần: trác + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斵束"; 紧束。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斵束"。 2.紧束。