斲梓

zhuó zǐ trác tử

Hán Việt: trác tử · Pinyin: zhuó zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砍削木材﹐制作木器﹐梓﹐泛指木材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砍削木材﹐制作木器﹐梓﹐泛指木材。