斲模 zhuó mó · trác mô Hán Việt: trác mô · Pinyin: zhuó mó Tổng quan Cấu tạo: 斲 (trác) + 模 (mô)Pinyinzhuó móHán Việttrác môCấu tạo斲 + 模 · trác + mô nghĩa thành phần: trác + mô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕琢模拟。Tân Hoa Tự Điển 1.雕琢模拟。