斲泥

zhuó ní trác nê

Hán Việt: trác nê · Pinyin: zhuó ní

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容技艺高超。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容技艺高超。