斲琢

zhuó zuó trác trác

Hán Việt: trác trác · Pinyin: zhuó zuó

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (trác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斵琢"; 雕琢。喻谓耕治田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斵琢"。 2.雕琢。喻谓耕治田地。