斲琴 zhuó qín · trác cầm Hán Việt: trác cầm · Pinyin: zhuó qín Tổng quan Cấu tạo: 斲 (trác) + 琴 (cầm)Pinyinzhuó qínHán Việttrác cầmCấu tạo斲 + 琴 · trác + cầm nghĩa thành phần: trác + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斵琴"; 斫木制琴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斵琴"。 2.斫木制琴。