斲石 zhuó shí · trác thạch Hán Việt: trác thạch · Pinyin: zhuó shí Tổng quan Cấu tạo: 斲 (trác) + 石 (thạch)Pinyinzhuó shíHán Việttrác thạchCấu tạo斲 + 石 · trác + thạch nghĩa thành phần: trác + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勒石; 斫取石料。Tân Hoa Tự Điển 1.勒石。 2.斫取石料。