斲窗

zhuó chuāng trác song

Hán Việt: trác song · Pinyin: zhuó chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斵窗"; 谓文人才拙。典出唐张鷟《朝野佥载》卷二"阳滔为中书舍人﹐促命草制词﹐令史持门钥他适﹐无旧本检寻﹐乃斫窗取得之﹐时人号为斫窗舍人。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斵窗"。 2.谓文人才拙。典出唐张鷟《朝野佥载》卷二"阳滔为中书舍人﹐促命草制词﹐令史持门钥他适﹐无旧本检寻﹐乃斫窗取得之﹐时人号为斫窗舍人。"