斲雕 zhuó diāo · trác điêu Hán Việt: trác điêu · Pinyin: zhuó diāo Tổng quan Cấu tạo: 斲 (trác) + 雕 (điêu)Pinyinzhuó diāoHán Việttrác điêuCấu tạo斲 + 雕 · trác + điêu nghĩa thành phần: trác + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斵雕"; 去掉雕饰。亦谓斲理雕弊之俗。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斵雕"。 2.去掉雕饰。亦谓斲理雕弊之俗。