断刑 đoạn hình Hán Việt: đoạn hình Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 刑 (hình)Hán Việtđoạn hìnhCấu tạo断 + 刑 · đoạn + hình nghĩa thành phần: đoạn + hình