断务 đoạn vụ Hán Việt: đoạn vụ Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 务 (vụ)Hán Việtđoạn vụCấu tạo断 + 务 · đoạn + vụ nghĩa thành phần: đoạn + vụ