斷壟

duàn lǒngđoạn lũng

Hán Việt: đoạn lũng · Pinyin: duàn lǒng

Tổng quan

để luống trống

新华 · Tân Hoa Đại lục

条播作物的垄中有些地段缺苗。

Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 壟 (lũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 để luống trống
  • Biên soạn 斷壟 uànlǒng n. <agr.> parts of ridges where there are no sprouts

Eng

  • Cihui 斷壟 uànlǒng n. <agr.> parts of ridges where there are no sprouts

Từ liên quan

Gần nghĩa

垄作 · 壟斷 · 壟溝 · 壟作 · 断七 · 斷乎 · 斷乳 · 斷交