断契 đoạn khế Hán Việt: đoạn khế Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 契 (khế)Hán Việtđoạn khếCấu tạo断 + 契 · đoạn + khế nghĩa thành phần: đoạn + khế