斷手 đoạn thủ Hán Việt: đoạn thủ Tổng quan đứt tay Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 手 (thủ)Hán Việtđoạn thủCấu tạo斷 + 手 · đoạn + thủ nghĩa thành phần: đoạn + thủ Nghĩa ViệtCihui đứt tayEngCihui 斷手 uànshǒu* n. broken arm ◆v.o. break arm