斷斷休休

duàn duàn xiū xiū đoạn đoạn hưu hưu

Hán Việt: đoạn đoạn hưu hưu · Pinyin: duàn duàn xiū xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (đoạn) + (hưu) + (hưu)