斷斷繼繼 duàn duàn jì jì · đoạn đoạn kế kế Hán Việt: đoạn đoạn kế kế · Pinyin: duàn duàn jì jì Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 斷 (đoạn) + 繼 (kế) + 繼 (kế)Pinyinduàn duàn jì jìHán Việtđoạn đoạn kế kếCấu tạo斷 + 斷 + 繼 + 繼 · đoạn + đoạn + kế + kế nghĩa thành phần: đoạn + đoạn + kế + kế