断望 đoạn vọng Hán Việt: đoạn vọng Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 望 (vọng)Hán Việtđoạn vọngCấu tạo断 + 望 · đoạn + vọng nghĩa thành phần: đoạn + vọng