断木 đoạn mộc Hán Việt: đoạn mộc Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 木 (mộc)Hán Việtđoạn mộcCấu tạo断 + 木 · đoạn + mộc nghĩa thành phần: đoạn + mộc