断果 đoạn quả Hán Việt: đoạn quả Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 果 (quả)Hán Việtđoạn quảCấu tạo断 + 果 · đoạn + quả nghĩa thành phần: đoạn + quả