断渚 đoạn chử Hán Việt: đoạn chử Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 渚 (chử)Hán Việtđoạn chửCấu tạo断 + 渚 · đoạn + chử nghĩa thành phần: đoạn + chử