斷滅
đoạn diệt
Hán Việt: đoạn diệt · Pinyin: duàn miè
Tổng quan
tiêu diệt (linh hồn, tiếng Phạn uccheda)
Nghĩa
Việt
- Cihui tiêu diệt (linh hồn, tiếng Phạn uccheda)
Eng
- CC-CEDICT annihilation (of soul, Sanskrit uccheda)
- Cihui annihilation (of soul, Sanskrit uccheda)