断漏 đoạn lậu Hán Việt: đoạn lậu Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 漏 (lậu)Hán Việtđoạn lậuCấu tạo断 + 漏 · đoạn + lậu nghĩa thành phần: đoạn + lậu