斷疑 đoạn nghi Hán Việt: đoạn nghi Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 疑 (nghi)Hán Việtđoạn nghiCấu tạo斷 + 疑 · đoạn + nghi nghĩa thành phần: đoạn + nghi Nghĩa EngCihui 斷疑 uànyí v.o. resolve doubts